Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chắc chắn" (1)

chắc chắn
phát
Tiếng Anh Phó từtightly, firmly
Phó từdefinitely
Từ vựng của tôi
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.

swap_horiz Từ liên quan "chắc chắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chắc chắn" (6)

Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.